磑牛 wéi niú · ngại ngưu Hán Việt: ngại ngưu · Pinyin: wéi niú Tổng quan Cấu tạo: 磑 (ngại) + 牛 (ngưu)Pinyinwéi niúHán Việtngại ngưuCấu tạo磑 + 牛 · ngại + ngưu nghĩa thành phần: ngại + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉磨的牛。Tân Hoa Tự Điển 1.拉磨的牛。