磑碾

wéi niǎn ngại niễn

Hán Việt: ngại niễn · Pinyin: wéi niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (niễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石磨和碾砣; 研磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石磨和碾砣。 2.研磨。