磑磨

wéi mó ngại ma

Hán Việt: ngại ma · Pinyin: wéi mó

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在磨子里研磨。旧时迷信传说阴间的一种酷刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放在磨子里研磨。旧时迷信传说阴间的一种酷刑。