磑船 wéi chuán · ngại thuyền Hán Việt: ngại thuyền · Pinyin: wéi chuán Tổng quan Cấu tạo: 磑 (ngại) + 船 (thuyền)Pinyinwéi chuánHán Việtngại thuyềnCấu tạo磑 + 船 · ngại + thuyền nghĩa thành phần: ngại + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形似水车的舂米船。Tân Hoa Tự Điển 1.形似水车的舂米船。