硜硜之信 kēng kēng zhī xìn · khanh khanh chi tín Hán Việt: khanh khanh chi tín · Pinyin: kēng kēng zhī xìn Tổng quan Cấu tạo: 硜 (khanh) + 硜 (khanh) + 之 (chi) + 信 (tín)Pinyinkēng kēng zhī xìnHán Việtkhanh khanh chi tínCấu tạo硜 + 硜 + 之 + 信 · khanh + khanh + chi + tín nghĩa thành phần: khanh + khanh + chi + tín