硜硜之見 kēng kēng zhī jiàn · khanh khanh chi kiến Hán Việt: khanh khanh chi kiến · Pinyin: kēng kēng zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 硜 (khanh) + 硜 (khanh) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinkēng kēng zhī jiànHán Việtkhanh khanh chi kiếnCấu tạo硜 + 硜 + 之 + 見 · khanh + khanh + chi + kiến nghĩa thành phần: khanh + khanh + chi + kiến