硝化

xiāo huà tiêu hóa

Hán Việt: tiêu hóa · Pinyin: xiāo huà

Tổng quan

ni-trát hoá

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ni-trát hoá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡利用硝酸或其替代物,將硝基引進有機化合物內的方法,稱為「硝化」,例如硝化甘油。

Eng

  • Cihui 硝化 xiāohuà v. <chem.> nitrify

ja

  • JMdict nitrification