硝化牀 tiêu hóa sàng Hán Việt: tiêu hóa sàng Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 化 (hóa) + 牀 (sàng)Hán Việttiêu hóa sàngCấu tạo硝 + 化 + 牀 · tiêu + hóa + sàng nghĩa thành phần: tiêu + hóa + sàng