硝基乙烯化

Tổng quan

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 乙 (ất) + 烯 + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硝基置换 · 硝基二苯胺 · 硝基亚铁灵 · 硝基伞花烃 · 硝基假枯烯 · 硝基偶氮苯 · 硝基化合物 · 硝基十一烷