硝基亞鐵靈 tiêu cơ á thiết linh Hán Việt: tiêu cơ á thiết linh Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 靈 (linh)Hán Việttiêu cơ á thiết linhCấu tạo硝 + 基 + 亞 + 鐵 + 靈 · tiêu + cơ + á + thiết + linh nghĩa thành phần: tiêu + cơ + á + thiết + linh