硝煙
tiêu yên
Hán Việt: tiêu yên · Pinyin: xiāo yān
Tổng quan
khói (từ súng)
Nghĩa
Việt
- Cihui khói (từ súng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爆炸物爆炸后形成的烟雾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.爆炸物爆炸后形成的烟雾。
Eng
- CC-CEDICT smoke (from guns)
- Cihui smoke (from guns)
ja
- JMdict gunpowder smoke