硝皮

tiêu bì

Hán Việt: tiêu bì

Tổng quan

sự thuộc da, (thông tục) trận roi, trận đòn

Cấu tạo: (tiêu) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thuộc da, (thông tục) trận roi, trận đòn