硝皮

tiêu bì

Hán Việt: tiêu bì

Tổng quan

sự thuộc da, (thông tục) trận roi, trận đòn

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc da
  • Tần suất từ sự thuộc da, (thông tục) trận roi, trận đòn

Từ liên quan

Gần nghĩa

硝皮匠 · 硝皮厂 · 皮下 · 皮傅 · 皮儿 · 皮具 · 皮内 · 皮包