硝石
tiêu thạch
Hán Việt: tiêu thạch · Pinyin: xiāo shí
Tổng quan
diêm tiêu | muối diêm | kali nitrat KNO3 ên một thứ khoáng vật màu trắng láng, dùng chế thuốc nổ được. tiêu thạch tiêu thạch ☆Tên một thứ khoáng vật màu trắng láng, dùng chế thuốc nổ được.
Nghĩa
Việt
- Cihui diêm tiêu | muối diêm | kali nitrat KNO3 ên một thứ khoáng vật màu trắng láng, dùng chế thuốc nổ được. tiêu thạch tiêu thạch ☆Tên một thứ khoáng vật màu trắng láng, dùng chế thuốc nổ được.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種硝酸鹽礦物,成分為硝酸鉀(KNO3)。屬斜方晶系,為針狀或毛髮狀的集合體,可為製火藥、硝酸等的原料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矿物名。白色结晶体,可制火药﹑炸药和肥料。又称火硝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.矿物名。白色结晶体,可制火药﹑炸药和肥料。又称火硝。
Eng
- CC-CEDICT niter|saltpeter|potassium nitrate KNO3
- Cihui niter; saltpeter; potassium nitrate KNO3
ja
- JMdict saltpeter|saltpetre|niter|nitre|potassium nitrate