硠磕 láng kē Pinyin: láng kē Tổng quan Cấu tạo: 硠 + 磕 (khái)Pinyinláng kēCấu tạo硠 + 磕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"硠祃"。亦作"硠?"; 雷声; 物相击声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"硠祃"。亦作"硠?"。 2.雷声。 3.物相击声。