硩採 chè cǎi Pinyin: chè cǎi Tổng quan Cấu tạo: 硩 + 採 (thải)Pinyinchè cǎiCấu tạo硩 + 採 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开采;采掘。Tân Hoa Tự Điển 1.开采;采掘。