硩采 chè cǎi Pinyin: chè cǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.开采; 采掘。 Cấu tạo: 硩 + 採 (thải)Pinyinchè cǎiCấu tạo硩 + 採 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.开采; 采掘。 Từ liên quan Gần nghĩa採區 · 採寫 · 採捕 · 採掇 · 採擷 · 採收 · 採石 · 採編