硫化鈉 liú huà nà · lưu hóa nột Hán Việt: lưu hóa nột · Pinyin: liú huà nà Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 鈉 (nột)Pinyinliú huà nàHán Việtlưu hóa nộtCấu tạo硫 + 化 + 鈉 · lưu + hóa + nột nghĩa thành phần: lưu + hóa + nột