硫堇 lưu cận Hán Việt: lưu cận Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 堇 (cận)Hán Việtlưu cậnCấu tạo硫 + 堇 · lưu + cận nghĩa thành phần: lưu + cận