硫泉 lưu tuyền Hán Việt: lưu tuyền Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 泉 (tuyền)Hán Việtlưu tuyềnCấu tạo硫 + 泉 · lưu + tuyền nghĩa thành phần: lưu + tuyền Nghĩa EngCihui 硫泉 iúquán n. sulfur spring