硫磺

liú huánglưu hoàng

Hán Việt: lưu hoàng · Pinyin: liú huáng

Tổng quan

lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

硫的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種非金屬元素,呈黃色固體狀。參見「硫黃」條。

Cấu tạo: 硫 (lưu) + 磺 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu huỳnh
  • VietPhrases lưu huỳnh; diêm sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種非金屬元素,呈黃色固體狀。參見「硫黃」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硫的通称。

Eng

  • Cihui variant of 硫黃; 硫黄

Đức

  • Handedict Schwefel (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硫磺的 · 硫磺蒸 · 硫磺鹀 · 硫磺质的 · 硫化 · 硫棒 · 硫球 · 硫茚