硫磺
lưu hoàng
Hán Việt: lưu hoàng · Pinyin: liú huáng
Tổng quan
lưu huỳnh lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh。硫的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui lưu huỳnh lưu hoàng; lưu huỳnh; diêm sinh。硫的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種非金屬元素,呈黃色固體狀。參見「硫黃」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硫的通称。
Eng
- CC-CEDICT variant of 硫黃|硫黄[liu2 huang2]
- Cihui variant of 硫黃|硫黄