硫礦 lưu quáng Hán Việt: lưu quáng Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 礦 (quáng)Hán Việtlưu quángCấu tạo硫 + 礦 · lưu + quáng nghĩa thành phần: lưu + quáng Nghĩa EngCihui 硫礦 iúkuàng n. sulfur ore/mine M:⁴zuò