硫苦 lưu khổ Hán Việt: lưu khổ Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 苦 (khổ)Hán Việtlưu khổCấu tạo硫 + 苦 · lưu + khổ nghĩa thành phần: lưu + khổ Nghĩa EngCihui 硫苦 iúkǔ n. sulfate of magnesium