硬功 yìng gōng · ngạnh công Hán Việt: ngạnh công · Pinyin: yìng gōng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 功 (công)Pinyinyìng gōngHán Việtngạnh côngCấu tạo硬 + 功 · ngạnh + công nghĩa thành phần: ngạnh + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真功夫;坚强不屈的精神; 武术中一种功夫的名称。Tân Hoa Tự Điển 1.真功夫;坚强不屈的精神。 2.武术中一种功夫的名称。