硬勁

yìng jìn ngạnh kính

Hán Việt: ngạnh kính · Pinyin: yìng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倔强脾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倔强脾气。