硬印 ngạnh ấn Hán Việt: ngạnh ấn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 印 (ấn)Hán Việtngạnh ấnCấu tạo硬 + 印 · ngạnh + ấn nghĩa thành phần: ngạnh + ấn Nghĩa EngCihui 硬印 ìngyìn v. laminate