硬變 ngạnh biến Hán Việt: ngạnh biến Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 變 (biến)Hán Việtngạnh biếnCấu tạo硬 + 變 · ngạnh + biến nghĩa thành phần: ngạnh + biến Nghĩa EngCihui 硬變 yìngbiàn n. cirrhosis