硬口 yìng kǒu · ngạnh khẩu Hán Việt: ngạnh khẩu · Pinyin: yìng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 口 (khẩu)Pinyinyìng kǒuHán Việtngạnh khẩuCấu tạo硬 + 口 · ngạnh + khẩu nghĩa thành phần: ngạnh + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言嘴硬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言嘴硬。