硬口目 ngạnh khẩu mục Hán Việt: ngạnh khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việtngạnh khẩu mụcCấu tạo硬 + 口 + 目 · ngạnh + khẩu + mục nghĩa thành phần: ngạnh + khẩu + mục