硬古古

yìng gǔ gǔ ngạnh cổ cổ

Hán Việt: ngạnh cổ cổ · Pinyin: yìng gǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (cổ) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饱满硬实的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饱满硬实的样子。