硬葉 ngạnh diệp Hán Việt: ngạnh diệp Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 葉 (diệp)Hán Việtngạnh diệpCấu tạo硬 + 葉 · ngạnh + diệp nghĩa thành phần: ngạnh + diệp