硬命 yìng mìng · ngạnh mệnh Hán Việt: ngạnh mệnh · Pinyin: yìng mìng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 命 (mệnh)Pinyinyìng mìngHán Việtngạnh mệnhCấu tạo硬 + 命 · ngạnh + mệnh nghĩa thành phần: ngạnh + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时星相家称人的注定孤单的命运。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时星相家称人的注定孤单的命运。