硬土 ngạnh thổ Hán Việt: ngạnh thổ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 土 (thổ)Hán Việtngạnh thổCấu tạo硬 + 土 · ngạnh + thổ nghĩa thành phần: ngạnh + thổ Nghĩa EngCihui 硬土 ìngtǔ* n. hardpan soil; hard bottom