硬墊 ngạnh điếm Hán Việt: ngạnh điếm Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 墊 (điếm)Hán Việtngạnh điếmCấu tạo硬 + 墊 · ngạnh + điếm nghĩa thành phần: ngạnh + điếm Nghĩa EngCihui 硬墊 ìngdiàn v. forcibly fill up/make good