硬塊

yìng kuài ngạnh khối

Hán Việt: ngạnh khối · Pinyin: yìng kuài

Tổng quan

vàng cục tự nhiên; quặng vàng, (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Cấu tạo: (ngạnh) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng cục tự nhiên; quặng vàng, (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Eng

  • Cihui 硬塊 ìngkuài n. <med.> scleroma