硬墨 yìng mò · ngạnh mặc Hán Việt: ngạnh mặc · Pinyin: yìng mò Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 墨 (mặc)Pinyinyìng mòHán Việtngạnh mặcCấu tạo硬 + 墨 · ngạnh + mặc nghĩa thành phần: ngạnh + mặc