硬聲硬氣

yìng shēng yìng qì ngạnh thanh ngạnh khí

Hán Việt: ngạnh thanh ngạnh khí · Pinyin: yìng shēng yìng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (thanh) + (ngạnh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话语气生硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话语气生硬。