硬套 ngạnh sáo Hán Việt: ngạnh sáo Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 套 (sáo)Hán Việtngạnh sáoCấu tạo硬 + 套 · ngạnh + sáo nghĩa thành phần: ngạnh + sáo Nghĩa EngCihui 硬套 ìngtào v. apply arbitraily; apply mechanically