硬實

yìng shí ngạnh thật

Hán Việt: ngạnh thật · Pinyin: yìng shí

Tổng quan

cường tráng | khoẻ mạnh

Cấu tạo: (ngạnh) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường tráng | khoẻ mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強壯結實。如:「這漢子長得硬實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。健壮结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。健壮结实。

Eng

  • CC-CEDICT sturdy|robust
  • Cihui sturdy; robust