硬寨 yìng zhài · ngạnh trại Hán Việt: ngạnh trại · Pinyin: yìng zhài Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 寨 (trại)Pinyinyìng zhàiHán Việtngạnh trạiCấu tạo硬 + 寨 · ngạnh + trại nghĩa thành phần: ngạnh + trại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚固的营垒; 比喻坚定的立场与意志。Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的营垒。 2.比喻坚定的立场与意志。