硬山
ngạnh san
Hán Việt: ngạnh san · Pinyin: yìng shān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種中國傳統建築的屋頂形式。建築的雙坡屋頂與兩面山牆緊密接合。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我国传统建筑双坡屋顶形式之一。特点是两侧山墙同屋面齐平或略高出屋面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.我国传统建筑双坡屋顶形式之一。特点是两侧山墙同屋面齐平或略高出屋面。