硬崩崩 ngạnh băng băng Hán Việt: ngạnh băng băng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 崩 (băng) + 崩 (băng)Hán Việtngạnh băng băngCấu tạo硬 + 崩 + 崩 · ngạnh + băng + băng nghĩa thành phần: ngạnh + băng + băng Nghĩa EngCihui 硬崩崩 yìngbēngbēng r.f. firm; rigid; inflexible