硬席車 ngạnh tịch xa Hán Việt: ngạnh tịch xa Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 席 (tịch) + 車 (xa)Hán Việtngạnh tịch xaCấu tạo硬 + 席 + 車 · ngạnh + tịch + xa nghĩa thành phần: ngạnh + tịch + xa Nghĩa EngCihui 硬席車 ìngxíchē n. hard-seat coach (of a train) M:¹liè