硬幫
ngạnh bang
Hán Việt: ngạnh bang · Pinyin: yìng bāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"硬梆"。亦作"硬棒"; 强硬;坚硬; 结实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"硬梆"。亦作"硬棒"。 2.强硬;坚硬。 3.结实。
Hán Việt: ngạnh bang · Pinyin: yìng bāng