硬度

yìng dù ngạnh độ

Hán Việt: ngạnh độ · Pinyin: yìng dù

Tổng quan

độ cứng

Cấu tạo: (ngạnh) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ cứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固體堅硬的程度。通常指金屬或其他材料對於壓痕、抓痕、磨蝕或切削的抗力或阻力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固体坚硬的程度,也就是固体对磨损和外力所能引起的形变的抵抗能力的大小。参看922页;;水中含可溶性钙盐、镁盐等盐类的多少,叫作水的硬度。

Eng

  • CC-CEDICT hardness
  • Cihui hardness

ja

  • JMdict hardness|solidity