硬式 ngạnh thức Hán Việt: ngạnh thức Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 式 (thức)Hán Việtngạnh thứcCấu tạo硬 + 式 · ngạnh + thức nghĩa thành phần: ngạnh + thức Nghĩa EngCihui 硬式 yìngshì attr. firm/hard type ofjaJMdict hard (esp. of hardball, tennis, etc.)