硬弓

yìng gōng ngạnh cung

Hán Việt: ngạnh cung · Pinyin: yìng gōng

Tổng quan

cung cứng; chiếc cung cứng。拉起來費力大的弓。

Cấu tạo: (ngạnh) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung cứng; chiếc cung cứng。拉起來費力大的弓。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質地堅硬,拉起來費力的弓。唐.張籍〈老將〉詩:「不怕騎生馬,猶能挽硬弓。」《武備志.軍資乘.戰.器械.弓》:「至于持硬弓,而號稱勇力者,此不過將官套子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强弓;须用大力才能拉开的弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强弓;须用大力才能拉开的弓。

Eng

  • Cihui 硬弓 ìnggōng* n. a strong bow M:¹zhāng