硬彩

ngạnh thải

Hán Việt: ngạnh thải

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓷器上色彩濃厚的稱為「硬彩」。也稱為「五彩」。

Eng

  • Cihui 硬彩 ìngcǎi n. <art> 1. deep/dark colors on porcelain 2. strong colors (of glaze); <i>famille verte</i> decoration