硬扎
ngạnh trát
Hán Việt: ngạnh trát · Pinyin: yìng zhā
Tổng quan
mạnh mẽ | vững chắc | tuyệt vời
Nghĩa
Việt
- Cihui mạnh mẽ | vững chắc | tuyệt vời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强硬; 扎实,不容含糊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强硬。 2.扎实,不容含糊。
Eng
- CC-CEDICT strong|sturdy|awesome
- Cihui strong/sturdy/awesome