硬搶 yìng qiǎng · ngạnh thưởng Hán Việt: ngạnh thưởng · Pinyin: yìng qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 搶 (thưởng)Pinyinyìng qiǎngHán Việtngạnh thưởngCấu tạo硬 + 搶 · ngạnh + thưởng nghĩa thành phần: ngạnh + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顽强; 强行夺走。Tân Hoa Tự Điển 1.顽强。 2.强行夺走。