硬拉

yìng lā ngạnh lạp

Hán Việt: ngạnh lạp · Pinyin: yìng lā

Tổng quan

deadlift

Cấu tạo: (ngạnh) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT deadlift
  • Cihui deadlift